汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
今生 (jīn shēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
今生
[jīn shēng]
kim sinh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đời này
Ví dụ
今生今世
jīn shēng jīn shì
Kiếp này
Từ ghép
0 từ chứa “今生”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
今世
现世
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
这一辈子
~今世
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
今
jīn
kim
Thời điểm hiện tại, lúc này; Thời gian hiện tại, đời này; Cho đến thời điểm hiện tại
生
shēng
sinh
sinh ra; tạo ra; làm ra; cuộc sống; sự sống; sinh mệnh; xảy ra; phát sinh