[jīn]
kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
今井jīn jǐng
kim tỉnh
Imai
今人jīn rén
kim nhân
người hiện đại
今生jīn shēng
kim sinh
đời này
今儿jīn ér
kim nhi
hôm nay
今后jīn hòu
kim hậu
sau này; từ nay trở đi; trong tương lai
今夜jīn yè
kim dạ
tối nay; đêm nay
今天jīn tiān
kim thiên
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
今岁jīn suì
kim tuế
năm nay
今年jīn nián
kim niên
năm nay
今文jīn wén
kim văn
Chữ Hán đời Hán (sử dụng lệ thư)
今日jīn rì
kim nhật
hôm nay
今早jīn zǎo
kim tảo
sáng nay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.