汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
今世 (jīn shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
今世
[jīn shì]
kim thế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đời này
2
thời này
Ví dụ
今世英杰
jīn shì yīng jié
anh hùng đời này
Từ ghép
0 từ chứa “今世”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
今生
现世
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
当代
~英杰
2
今生
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
今
jīn
kim
Thời điểm hiện tại, lúc này; Thời gian hiện tại, đời này; Cho đến thời điểm hiện tại
世
shì
thế
thế giới; cõi đời; nhân gian; thế hệ; đời người; thời đại; qua đời; chết