[jīn wén]
kim văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
今文经jīn wén jīng
kim văn kinh
trường phái học giả Nho giáo thời Tây Hán
今文经学jīn wén jīng xué
kim văn kinh học