[rén shù]
nhân thuật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仁心仁术rén xīn rén shù
nhân tâm nhân thuật
tấm lòng nhân hậu và kỹ năng thành thục; tư tưởng và hành động đều nhân ái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.