[rén zào]
nhân tạo
人造棉
rén zào mián
Vải sợi nhân tạo
人造毛!人造纤维
rén zào máo ! rén zào xiān wéi
Lông nhân tạo! Sợi nhân tạo
人造卫星
rén zào wèi xīng
Vệ tinh nhân tạo
人造士rén zào shì
nhân tạo sĩ
Đất trồng nhân tạo
人造丝rén zào sī
nhân tạo tơ
sợi rayon, tơ nhân tạo
人造革rén zào gé
nhân tạo cách
Da nhân tạo
人造卫星rén zào wèi xīng
nhân tạo vệ tinh
vệ tinh nhân tạo
人造纤维rén zào xiān wéi
nhân tạo tiêm duy
sợi tổng hợp
人造石油rén zào shí yóu
nhân tạo thạch dầu
Dầu mỏ nhân tạo
人造天体rén zào tiān tǐ
nhân tạo thiên thể
vệ tinh nhân tạo
人造奶油rén zào nǎi yóu
nhân tạo nãi dầu
bơ thực vật
人造牛油rén zào niú yóu
nhân tạo ngưu dầu
bơ thực vật
人造语言rén zào yǔ yán
nhân tạo ngữ ngôn
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới
人造黄油rén zào huáng yóu
nhân tạo hoàng dầu
bơ thực vật
人造地球卫星rén zào dì qiú wèi xīng
nhân tạo địa cầu vệ tinh
Vệ tinh nhân tạo