[rén zhàng]
nhân trướng
货款已经人账昨天送来的礼物尚未人账
huò kuǎn yǐ jīng rén zhàng zuó tiān sòng lái de lǐ wù shàng wèi rén zhàng
Tiền hàng đã vào sổ, quà gửi hôm qua vẫn chưa vào sổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.