[shàng zhàng]
thượng trướng
刚收到的款子已经上账了
gāng shōu dào de kuǎn zǐ yǐ jīng shàng zhàng le
Khoản tiền vừa nhận đã được ghi vào sổ sách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.