[rén shǒu]
nhân thủ
人手不足
rén shǒu bù zú
thiếu người
从调查研究人手
cóng diào chá yán jiū rén shǒu
bắt đầu từ việc điều tra nghiên cứu
音乐教育应当从儿童时代人手
yīn yuè jiào yù yīng dāng cóng ér tóng shí dài rén shǒu
giáo dục âm nhạc nên bắt đầu từ thời thơ ấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.