[rén lì]
nhân lực
爱惜人力物力用机械代替人力非人力所及
ài xī rén lì wù lì yòng jī xiè dài tì rén lì fēi rén lì suǒ jí
Trân trọng sức người sức của, dùng máy móc thay sức người, vượt quá khả năng của con người
人力车rén lì chē
nhân lực xa
xe kéo
人力接龙rén lì jiē lóng
nhân lực tiếp long
dây chuyền người; xích người
人力车夫rén lì chē fū
nhân lực xa phu
người kéo xe kéo
人力资源rén lì zī yuán
nhân lực tư nguyên
nguồn nhân lực