[rén yì]
nhân ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不如人意bù rú rén yì
bất như nhân ý
còn nhiều điều mong muốn; không đạt yêu cầu; không như ý
尽如人意jìn rú rén yì
tận như nhân ý
Hoàn toàn như ý muốn (thường dùng trong thể phủ định).
善解人意shàn jiě rén yì
thiện giải nhân ý
giỏi hiểu người khác
差强人意chā qiáng rén yì
sai cường nhân ý
chỉ đạt mức chấp nhận; không mấy hài lòng
出人意料chū rén yì liào
xuất nhân ý liệu
không ngờ tới; đầy bất ngờ
出人意外chū rén yì wài
xuất nhân ý ngoại
kết quả ngoài dự kiến; không ngờ tới
出人意表chū rén yì biǎo
xuất nhân ý biểu
vượt ngoài mong đợi; đem lại sự ngạc nhiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.