[rén huán]
nhân hoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惨绝人寰cǎn jué rén huán
thảm tuyệt nhân hoàn
cực kỳ bi thảm; tàn khốc chưa từng có
撒手人寰sā shǒu rén huán
tản
rời khỏi cõi trần; chết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.