[huán]
hoàn
惨绝寰
cǎn jué huán
Bi thảm tột cùng
寰球huán qiú
hoàn cầu
Toàn bộ trái đất; toàn thế giới
寰宇huán yǔ
hoàn vũ
toàn bộ trái đất; vũ trụ
寰螽huán zhōng
hoàn chung
con ve sầu lưng khiên phương đông
人寰rén huán
nhân hoàn
thế giới; cõi đời
惨绝人寰cǎn jué rén huán
thảm tuyệt nhân hoàn
cực kỳ bi thảm; tàn khốc chưa từng có
撒手人寰sā shǒu rén huán
tản
rời khỏi cõi trần; chết