[rén xué]
nhân học
人学考试
rén xué kǎo shì
Kỳ thi nhập học
明天体检,后天就人学
míng tiān tǐ jiǎn , hòu tiān jiù rén xué
Ngày mai kiểm tra sức khỏe, ngày kia thì nhập học
人学年龄
rén xué nián líng
Tuổi nhập học
机器人学jī qì rén xué
cơ khí nhân học
ngành robot