汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
开学 (kāi xué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
开学
【開學】
[kāi xué]
khai học
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bắt đầu đi học
2
bắt đầu
3
sáng lập trường
Ví dụ
开学典礼
kāi xué diǎn lǐ
Lễ khai giảng
Từ ghép
0 từ chứa “开学”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
人学
开蒙
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
学期开始
~典礼
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
开
kāi
khai
mở ra, làm cho không còn đóng kín; bắt đầu, khởi đầu một hoạt động; phát triển, khai thác, mở rộng
学
xué
học
Học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng; Sự học, kiến thức, học vấn; Môn học, ngành học