[rén zì tuō]
nhân tự tha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人字拖鞋rén zì tuō xié
nhân tự tha hài
dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón; dép tông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.