[rén jìng]
nhân cảnh
人境签证
rén jìng qiān zhèng
Visa nhập cảnh
办理人境手续
bàn lǐ rén jìng shǒu xù
Làm thủ tục nhập cảnh
人境问俗rén jìng wèn sú
nhân cảnh vấn tục
Vào biên giới hỏi phong tục (dẫn từ 《Lễ Ký•Khúc Lễ Thượng》)