[qīn mù]
thân mục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亲睦邻邦qīn mù lín bāng
thân mục lân bang
các nước láng giềng thân thiện; duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.