[qīn shàn]
thân thiện
两国亲善。10581 qin - qin
liǎng guó qīn shàn 。10581 qin - qin
hai nước thân thiện
亲衾骎嵌芹芩矜秦
qīn qīn qīn qiàn qín qín jīn qín
chăn gối
亲善大使qīn shàn dà shǐ
thân thiện đại sử
đại sứ thiện chí