[shàn yì]
thiện ý
善意的批评!他这样做是出于善意
shàn yì de pī píng ! tā zhè yàng zuò shì chū yú shàn yì
phê bình thiện ý! Anh ấy làm vậy là xuất phát từ thiện ý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.