[qīn lì qīn wèi]
thân lực thân vị
领导者要善于发动群众,不必事事亲力亲为
lǐng dǎo zhě yào shàn yú fā dòng qún zhòng , bú bì shì shì qīn lì qīn wèi
Người lãnh đạo phải giỏi phát động quần chúng, không cần việc gì cũng tự mình làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.