[xiǎng]
hưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
享受xiǎng shòu
hưởng thọ
tận hưởng; sống xa hoa; niềm vui
享乐xiǎng lè
hưởng lạc
hưởng thụ cuộc sống; thú vui cuộc sống
享用xiǎng yòng
hưởng dụng
thưởng thức
享有xiǎng yǒu
hưởng hữu
hưởng
享名xiǎng míng
hưởng danh
hưởng danh tiếng
享国xiǎng guó
hưởng quốc
trị vì
享子xiǎng zǐ
hưởng tử
Nhà nghỉ nhỏ có mái che ven đường hoặc trong vườn.
享年xiǎng nián
hưởng niên
hưởng thọ đến tuổi
享福xiǎng fú
hưởng phúc
sống thoải mái; cuộc sống hạnh phúc và thịnh vượng
享誉xiǎng yù
hưởng dự
nổi tiếng
享清福xiǎng qīng fú
hưởng thanh phúc
sống an nhàn và thoải mái
享乐主义xiǎng lè zhǔ yì
hưởng lạc chủ
chủ nghĩa hưởng lạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.