[xiǎng shòu]
hưởng thọ
贪图享受
tān tú xiǎng shòu
Ham hưởng thụ
享受权利
xiǎng shòu quán lì
Hưởng quyền
享受贵宾待遇
xiǎng shòu guì bīn dài yù
Hưởng đãi ngộ đặc biệt
吃苦在前,享受在后
chī kǔ zài qián , xiǎng shòu zài hòu
Chịu khổ trước, hưởng thụ sau
物质享受wù zhì xiǎng shòu
vật chất hưởng thọ
hưởng thụ vật chất