[chǎn shēng]
sản sinh
同事之间关系处理不好就会产生矛盾
tóng shì zhī jiān guān xì chǔ lǐ bù hǎo jiù huì chǎn shēng máo dùn
Quan hệ giữa đồng nghiệp xử lý không tốt sẽ nảy sinh mâu thuẫn
在中华民族悠久的历史中,产生了许许多多可歌可泣的英雄人物
zài zhōng huá mín zú yōu jiǔ de lì shǐ zhōng , chǎn shēng le xǔ xǔ duō duō kě gē kě qì de yīng xióng rén wù
Trong lịch sử lâu đời của dân tộc Trung Hoa, đã sản sinh ra biết bao nhiêu anh hùng liệt sĩ