[jiāo yì]
giao dịch
交易市场
jiāo yì shì chǎng
Thị trường giao dịch
进行公平交易の不能拿原则做交易
jìn xíng gōng píng jiāo yì の bù néng ná yuán zé zuò jiāo yì
Tiến hành giao dịch công bằng không thể lấy nguyên tắc để giao dịch
交易会jiāo yì huì
giao dịch
hội chợ thương mại
交易员jiāo yì yuán
giao dịch
người giao dịch; nhà giao dịch
交易所jiāo yì suǒ
giao dịch
sàn giao dịch; sở giao dịch chứng khoán
交易日jiāo yì rì
giao dịch
ngày giao dịch
交易者jiāo yì zhě
giao dịch
người giao dịch
交易额jiāo yì é
giao dịch
tổng hoặc khối lượng giao dịch; doanh thu
交易市场jiāo yì shì chǎng
giao dịch
sàn giao dịch
性交易xìng jiāo yì
tính giao dịch
mại dâm; tình dục thương mại; buôn bán tình dục
内线交易nèi xiàn jiāo yì
nội tuyến giao dịch
giao dịch nội gián
公平交易gōng píng jiāo yì
công bình giao dịch
giao dịch công bằng
控辩交易kòng biàn jiāo yì
khống biện giao dịch
thỏa thuận biện hộ; thỏa thuận nhận tội
军火交易jūn huǒ jiāo yì
quân hoả giao dịch
thương vụ vũ khí