[jiāo yì suǒ]
giao dịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
商品交易所shāng pǐn jiāo yì suǒ
thương phẩm giao dịch
Nơi giao dịch đặc biệt để mua bán hàng hóa số lượng lớn, có thể kinh doanh một hoặc nhiều loại hàng hóa, chia làm giao dịch giao ngay và giao dịch tương lai