[yà mǎ sūn]
á mã tôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚马孙河yà mǎ sūn hé
á mã tôn hà
sông Amazon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.