[wǔ yuè]
ngũ nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五月节wǔ yuè jié
ngũ nguyệt tiết
Tết Đoan Ngọ
五月份wǔ yuè fèn
ngũ nguyệt phần
tháng Năm
五月京兆wǔ yuè jīng zhào
ngũ nguyệt kinh triệu
Trương Sưởng (quan nhà Tây Hán) bị cách chức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.