[wǔ zhǐ shān]
ngũ chỉ sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五指山市wǔ zhǐ shān shì
ngũ chỉ sơn thị
Thành phố Ngũ Chỉ Sơn, Hải Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.