[èr rén shì jiè]
nhị nhân thế giới
享受二人世界
xiǎng shòu èr rén shì jiè
tận hưởng thế giới hai người
老夫妻俩旅途中重温了二人世界的浪漫生活
lǎo fū qī liǎ lǚ tú zhōng chóng wēn le èr rén shì jiè de làng màn shēng huó
cặp vợ chồng già đã sống lại những tháng ngày lãng mạn của thế giới hai người trên chuyến đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.