事务主义 (shì wù zhǔ yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
事务主义【事務主義】
[shì wù zhǔ yì]
sự vụ chủ
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phong cách làm việc không có kế hoạch, không phân biệt nặng nhẹ, chính phụ, không chú ý phương châm, chính sách và giáo dục tư tưởng chính trị, chỉ cắm đầu vào những sự vụ vụn vặt hàng ngày.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.