[qián]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乾安qián ān
càn
huyện Tiền An ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm
乾旦qián dàn
càn
nam diễn viên đóng vai nữ
乾县qián xiàn
càn
huyện Kiền, ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây
乾陵qián líng
càn
Lăng mộ Càn Lăng tại thành phố Hàm Dương 咸陽市|咸阳市 ở Thiểm Tây, nơi chôn cất hoàng đế thứ ba của nhà Đường Cao Tông 高宗 và nữ hoàng Võ Tắc Thiên 武則天|武则天
乾坤qián kūn
càn
âm dương; trời đất; vũ trụ
乾隆qián lóng
càn
Hoàng đế Càn Long, hoàng đế thứ sáu của nhà Thanh, tước hiệu Bảo Thân Vương 寶親王|宝亲王[Bao3 Qin1 wang2], tên huý Hoằng Lịch 弘曆|弘历[Hong2 li4], trị vì 1735-1799
乾安县qián ān xiàn
càn
huyện Tiền An ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm
竺乾zhú qián
trúc càn
Phật Đà; Pháp
萧乾xiāo qián
tiêu càn
Tiêu Kiền, nhà báo gốc Mông Cổ, học tại Cambridge, hoạt động ở châu Âu trong Thế chiến thứ hai, sau đó nổi tiếng là tác giả và dịch giả
旋乾转坤xuán qián zhuǎn kūn
hoàn càn
nghĩa đen: lật ngược trời đất; chấn động trời đất; một thay đổi triệt để
朝乾夕惕cháo qián xī tì
triều càn
cẩn trọng và siêng năng suốt cả ngày
康乾盛世kāng qián shèng shì
khang càn
thời kỳ hoàng kim và thịnh vượng của triều đại Thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.