[rǔ]
nhũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乳化rǔ huà
nhũ hoá
nhũ hóa
乳剂rǔ jì
nhũ tễ
nhũ tương
乳名rǔ míng
nhũ danh
tên gọi thân mật cho trẻ; tên lúc nhỏ
乳牙rǔ yá
nhũ nha
răng sữa; răng trẻ em
乳罩rǔ zhào
nhũ tráo
áo ngực
乳汁rǔ zhī
nhũ trấp
sữa
乳脂rǔ zhī
nhũ chi
kem; mỡ sữa
乳畜rǔ chù
nhũ súc
Gia súc nuôi chủ yếu để lấy sữa, ví dụ bò sữa, dê sữa.
乳黄rǔ huáng
nhũ hoàng
Màu vàng nhạt như kem.
乳头rǔ tóu
nhũ đầu
núm vú
乳母rǔ mǔ
nhũ mẫu
nhũ mẫu
乳儿rǔ ér
nhũ nhi
trẻ đang bú; trẻ dưới một tuổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.