[rǔ tóu]
nhũ đầu
真皮乳头
zhēn pí rǔ tóu
Nhúm vú thật
视神经乳头
shì shén jīng rǔ tóu
Đĩa thị thần kinh
乳头瘤rǔ tóu liú
nhũ đầu lựu
u nhú
舌乳头shé rǔ tóu
thiệt nhũ đầu
nhú lưỡi; nụ vị giác