[nǎi zuǐ]
nãi chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奶嘴儿nǎi zuǐ ér
nãi chuỷ nhi
biến thể er hoá của 奶嘴[nai3 zui3]
安抚奶嘴ān fǔ nǎi zuǐ
an phủ nãi chuỷ
núm vú giả của em bé