[luàn téng]
loạn đằng
刚说到这里,会场上就乱腾起来了
gāng shuō dào zhè lǐ , huì chǎng shàng jiù luàn téng qǐ lái le
Vừa nói đến đây, hội trường đã nhốn nháo lên
乱腾腾luàn téng téng
loạn đằng đằng
Trạng thái hỗn loạn hoặc náo động