[luàn téng téng]
loạn đằng đằng
心里乱腾腾的,不知怎么办才好
xīn lǐ luàn téng téng de , bù zhī zěn me bàn cái hǎo
Trong lòng rối bời, không biết phải làm sao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.