书经 (shū jīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
书经【書經】
[shū jīng]
thư kinh
2 chữ
Từ vựng
1
Kinh Thư, một trong Ngũ Kinh của Nho giáo 五經|五经[Wu3 jing1], tập hợp tài liệu tạo thành văn bản cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử, còn được gọi là 尚書經|尚书经[Shang4 shu1 jing1], 尚書|尚书[Shang4 shu1], 書|书[Shu1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.