[xiāng cūn]
hương thôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乡村医生xiāng cūn yī shēng
hương thôn y sinh
bác sĩ nông thôn
乡村奶酪xiāng cūn nǎi lào
hương thôn nãi lạc
pho mát cottage
乡村音乐xiāng cūn yīn yuè
hương thôn âm nhạc
nhạc đồng quê