[pǔ shí]
phác thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朴实无华pǔ shí wú huá
phác thực vô hoa
đơn giản; mộc mạc; không hoa mỹ
勤俭朴实qín jiǎn pǔ shí
cần kiệm phác thực
chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.