[xiāng bā lǎo]
hương ba lão
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乡巴佬儿xiāng bā lǎo ér
hương ba lão nhi
Người nhà quê (hàm ý giễu cợt); người chưa từng trải sự đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.