[xí qì]
tập khí
官僚习气
guān liáo xí qì
Thói quan liêu
不良习气
bù liáng xí qì
Thói xấu
官僚习气guān liáo xí qì
quan liêu tập khí
quan liêu; quy trình rườm rà
乡下习气xiāng xià xí qì
hương hạ tập khí
tác phong nhà quê; tính tỉnh lẻ