汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
习尚 (xí shàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
习尚
【習尚】
[xí shàng]
tập thượng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Phong tục
2
tập quán
Ví dụ
社会习尚
shè huì xí shàng
Tập quán xã hội
Từ ghép
0 từ chứa “习尚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
习俗
老例
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
风尚
社会~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
习
xí
tập
Học hỏi, thực hành, rèn luyện để nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng; Thói quen, tập quán được hình thành qua thời gian; Ôn lại, xem lại những gì đã học
尚
shàng
thượng
vẫn; còn; cho đến nay vẫn; coi trọng; tôn sùng; đề cao; cao quý; cao thượng