[xí sú]
tập tục
民族习俗山村习俗
mín zú xí sú shān cūn xí sú
Phong tục tập quán dân tộc, phong tục miền núi
习俗移性xí sú yí xìng
tập tục di tính
thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài
民间习俗mín jiān xí sú
dân gian tập tục
phong tục dân gian
染风习俗rǎn fēng xí sú
nhiễm phong tập tục
thói quen xấu; mắc thói quen xấu do tập quán lâu dài