[gài]
cái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丐帮gài bāng
cái bang
bang hội ăn xin; một nhóm người ăn xin
乞丐qǐ gài
khất cái
người ăn xin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.