[jiǔ lóng]
cửu long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
九龙县jiǔ lóng xiàn
cửu long huyện
huyện Jiulong thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên
九龙坡jiǔ lóng pō
cửu long pha
Jiulongpo, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
九龙城jiǔ lóng chéng
cửu long thành
Kowloon City, Hồng Kông
九龙坡区jiǔ lóng pō qū
cửu long pha khu
Jiulongpo, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
九龙城寨jiǔ lóng chéng zhài
cửu long thành trại
Thành Trì Cửu Long
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.