[chéng jī]
thừa cơ
乘机逃脱
chéng jī táo tuō
Nhân cơ hội trốn thoát
乘机反扑
chéng jī fǎn pū
Nhân cơ hội phản kích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.