[chéng chú]
thừa trừ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加减乘除jiā jiǎn chéng chú
gia giảm thừa trừ
cộng, trừ, nhân và chia: bốn phép toán cơ bản của số học