[wū yǔ huā xiāng]
ô ngữ hoa hương
桃红柳绿,乌语花香。nido 见下。茑(蔦)
táo hóng liǔ lǜ , wū yǔ huā xiāng 。nido jiàn xià 。 niǎo ( niǎo )
Đào hồng liễu xanh, chim hót hoa thơm. Xem thêm bên dưới. 茑(蔦)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.