汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
乌涂 (wū tú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
乌涂
【烏塗】
[wū tú]
ô đồ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
không rõ
2
rắc rối
3
âm ấm
Ví dụ
乌涂水不好喝
wū tú shuǐ bù hǎo hē
Nước đục khó uống
Từ ghép
0 từ chứa “乌涂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
不明
未详
讷讷
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
水不凉也不热(多表示不满意)
~水不好喝
2
不爽利;不干脆。|I也作兀秃
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
乌
wū
ô
Màu đen; tối; Tên riêng, địa danh; Than ôi
涂
tú
đồ
Bôi, trét, thoa chất lỏng hoặc sệt lên bề mặt; Xóa, sửa đổi bằng cách bôi, sơn đè lên; Mơ hồ, không rõ ràng, ngốc nghếch